thợ in
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề in ấn: "thợ in" chỉ người có tay nghề chuyên thực hiện các công đoạn in ấn sách, báo, tài liệu, tranh ảnh hoặc các ấn phẩm khác.
- Người vận hành máy in: Trong bối cảnh hiện đại, "thợ in" còn chỉ người điều khiển máy in công nghiệp hoặc máy in kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thợ in đã hoàn thành xong cuốn sách đúng hạn. (Người làm nghề in đã hoàn tất việc in cuốn sách đúng thời gian quy định.)
- Ông ấy là một thợ in lành nghề, làm việc tại nhà máy in từ hơn 20 năm. (Ông ấy là người có tay nghề cao trong nghề in, làm việc ở nhà máy in suốt hơn 20 năm.)
- Thợ in cần kiểm tra kỹ màu sắc trước khi chạy máy. (Người vận hành máy in phải kiểm tra cẩn thận màu sắc trước khi khởi động máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ in chữ": người chuyên in ấn văn bản, sách báo.
- Thợ in chữ thời xưa phải sắp chữ bằng tay rất tỉ mỉ. (Người in chữ thời trước phải xếp các con chữ bằng tay một cách cẩn thận.)
- "thợ in offset": người sử dụng kỹ thuật in offset (in ống đồng).
- Thợ in offset cần hiểu rõ về độ ẩm và mực in. (Người in offset phải nắm vững kiến thức về độ ẩm và mực in.)
- "tay thợ in": cách nói chỉ kỹ năng hoặc kinh nghiệm của người thợ in.
- Tay thợ in này rất vững, ít khi bị lỗi. (Kỹ năng của người thợ in này rất tốt, hiếm khi mắc lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
- Thợ mộc (người làm nghề gỗ), thợ điện (người làm nghề điện).
- In (động từ): hành động tạo ra bản sao trên giấy hoặc vật liệu khác.
- In sách, in tờ rơi.
- Thợ in ấn: cách nói đầy đủ hơn, nhấn mạnh ngành nghề in ấn nói chung.
- Ngành thợ in ấn đang dần thay đổi với công nghệ số. (Ngành nghề in ấn đang chuyển đổi nhờ công nghệ kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà in: cơ sở hoặc người làm nghề in (thường dùng để chỉ xưởng hoặc công ty in, đôi khi cũng chỉ người).
- Nhà in này có đội ngũ thợ in chuyên nghiệp. (Cơ sở in này có nhóm người làm nghề in chuyên nghiệp.)
- Thợ ấn loát: từ cổ, chỉ người làm nghề in ấn (ít dùng trong đời sống hiện đại).
- Thợ ấn loát xưa kia in sách bằng phương pháp khắc gỗ. (Người in ấn thời xưa dùng phương pháp khắc gỗ để in sách.)
Thành ngữ liên quan
- Thợ in như thợ vẽ: so sánh sự tỉ mỉ, chính xác của nghề in với nghề vẽ.
- Anh ấy làm việc cẩn thận như thợ in như thợ vẽ. (Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ và chính xác.)
- In như in: nghĩa bóng, chỉ sự sao chép hoặc lặp lại y hệt.
- Cô ấy nói chuyện in như in lời mẹ dạy. (Cô ấy nói y hệt như lời mẹ đã dạy.)